Siro LAVIXTON
    Ngày đăng: 11/04/2009

    Nhà sản xuất: PT EMBA MEGAFARMA - INDONESIA

    DNNK: Công ty cổ phần Dược Thiết Bị Y Tế Đà Nẵng

     

    Thành phần: Mỗi 5 ml dung dịch chứa:

    Hoạt chất:

    Vitamin A............................ 5000 IU

    Vitamin D3............................ 400 IU

    Vitamin B1............................... 3 mg

    Vitamin B2............................... 2 mg

    Vitamin B6............................... 1 mg

    Vitamin B12............................ 5 mcg

    Niacinamid............................. 20 mg

    L- Lysin Hcl............................200 mg

    Calci pantothenat...................... 5 mg

    Tá dược: Sucrose, natri saccharin, natri cyclamat, natri carboxymethylcellulose, acid citric monohydrat, methylparaben, propylparaben, colloidal silicon dioxyd, glycerol, propylen glycol, natri metabisulphit, hương liệu cam, hương liệu hoa quả thập cẩm, nước tinh khiết.

    Chỉ định:

    Cung cấp vitamin cần thiết cho phụ nữ có thai và đang cho con bú, người bệnh sau ốm dậy và trẻ em trong thời kỳ phát triển. Liều lượng và cách dùng:

    - Trẻ em:

    Trẻ em 1-4 tuổi: ½ thìa cà phê 5ml/ngày.

    Trẻ em trên 4tuổi: 1 thìa cà phê 5ml/ngày.

    - Người lớn: 1-2 thìa cà phê 5ml/ngày

    Hoặc dùng thuốc theo chỉ dẫn của bác sỹ.

    Chống chỉ định:

    Bệnh nhân mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

    Sử dụng cho phụ nữ mang thai và cho con bú:

    Thuốc sử dụng được cho phụ nữ mang thai và cho con bú

    Tác dụng phụ của thuốc

    - Thuốc không gây tác dụng phụ khi sử dụng ở liều khuyên dùng.

    - Có thể xảy ra các tác dụng không mong muốn khi dùng liều cao, chủ yếu là do tình trạng tích luỹ vitamin A và vitamin D gây nên thừa các vitamin này. Các triệu chứng biểu hiện bao gồm: buồn nôn, nôn, đau đầu, da tróc vảy, ngứa, rụng tóc, đau khớp, ngủ gà, khát, dễ bị kích thích và giảm cảm giác buồn ngủ. Nếu xảy ra các triệu chứng này cần ngừng dùng thuốc. Các triệu chứng này thường sẽ biến mất sau 1 tuần đến vài tháng đối với trường hợp nặng.

    Chú ý: Thông báo cho bác sỹ biết các tác dụng phụ gặp phải trong quá trình dùng thuốc.

    Bảo quản: Bảo quản trong bao bì kín, để nơi khô mát.

    Trình bày: Hộp 1lọ 60 ml. Tiêu chuẩn: Nhà sản xuất.

    Hạn dùng: 3 năm kể từ ngày sản xuất

    Chú ý: - Thông tin về thuốc và biệt dược có trên Website chỉ mang tính chất tham khảo
    - Không tự ý sử dụng thuốc khi chưa có sự chỉ định của bác sỹ.

    Bài bình luận

    Bình luận

    • Địa chỉ trang web và địa chỉ thư điện tử sẽ tự động được chuyển thành liên kết.
    • Allowed HTML tags: <a> <em> <strong> <cite> <code> <ul> <ol> <li> <dl> <dt> <dd><br><p><img>
    • Các dòng và đoạn văn bản sẽ tự động được ngắt.

    Thông tin thêm về các tùy chọn định dạng

    Lưu ý: Để được bác sĩ trả lời các câu hỏi, độc giả vui lòng gửi vào mục hỏi đáp.
    3 + 10 =

    Gửi bình luận của bạn

    • Địa chỉ trang web và địa chỉ thư điện tử sẽ tự động được chuyển thành liên kết.
    • Allowed HTML tags: <a> <em> <strong> <cite> <code> <ul> <ol> <li> <dl> <dt> <dd><br><p><img>
    • Các dòng và đoạn văn bản sẽ tự động được ngắt.

    Thông tin thêm về các tùy chọn định dạng

    Lưu ý: Để được bác sĩ trả lời các câu hỏi, độc giả vui lòng gửi vào mục hỏi đáp.
    4 + 10 =